單向電流

dān xiàng diàn liú đan hướng điện lưu

Hán Việt: đan hướng điện lưu · Pinyin: dān xiàng diàn liú

Tổng quan

(elec.) dòng điện một chiều | DC | cũng viết là 直流

Cấu tạo: (đan) + (hướng) + (điện) + (lưu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (elec.) dòng điện một chiều | DC | cũng viết là 直流

Eng

  • CC-CEDICT (elec.) unidirectional current|DC|also written 直流[zhi2 liu2]
  • Cihui (elec.) unidirectional current; DC; also written 直流