單夫隻婦

dān fū zhī fù đan phu chích phụ

Hán Việt: đan phu chích phụ · Pinyin: dān fū zhī fù

Tổng quan

Cấu tạo: (đan) + (phu) + (chích) + (phụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 单、只:一个。只有夫妇两人。也比喻仅有一男一女。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓仅有夫妇二人。