單子宮的 đan tử cung đích Hán Việt: đan tử cung đích Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 子 (tử) + 宮 (cung) + 的 (đích)Hán Việtđan tử cung đíchCấu tạo單 + 子 + 宮 + 的 · đan + tử + cung + đích nghĩa thành phần: đan + tử + cung + đích Nghĩa EngCihui monodelphic