單孔類的 đan khổng loại đích Hán Việt: đan khổng loại đích Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 孔 (khổng) + 類 (loại) + 的 (đích)Hán Việtđan khổng loại đíchCấu tạo單 + 孔 + 類 + 的 · đan + khổng + loại + đích nghĩa thành phần: đan + khổng + loại + đích Nghĩa EngCihui monotrematous