單字重讀 đan tự trọng độc Hán Việt: đan tự trọng độc Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 字 (tự) + 重 (trọng) + 讀 (độc)Hán Việtđan tự trọng độcCấu tạo單 + 字 + 重 + 讀 · đan + tự + trọng + độc nghĩa thành phần: đan + tự + trọng + độc Nghĩa EngCihui 單字重讀 ānzì zhòngdú n./v.p. <lg.> word stress