單家獨戶 dān jiā dú hù · đan gia độc hộ Hán Việt: đan gia độc hộ · Pinyin: dān jiā dú hù Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 家 (gia) + 獨 (độc) + 戶 (hộ)Pinyindān jiā dú hùHán Việtđan gia độc hộCấu tạo單 + 家 + 獨 + 戶 · đan + gia + độc + hộ nghĩa thành phần: đan + gia + độc + hộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指单独一家一户。