單寄主的 đan kí chủ đích Hán Việt: đan kí chủ đích Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 寄 (kí) + 主 (chủ) + 的 (đích)Hán Việtđan kí chủ đíchCấu tạo單 + 寄 + 主 + 的 · đan + kí + chủ + đích nghĩa thành phần: đan + kí + chủ + đích Nghĩa EngCihui monoxenous