單層底板 đan tằng để bản Hán Việt: đan tằng để bản Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 層 (tằng) + 底 (để) + 板 (bản)Hán Việtđan tằng để bảnCấu tạo單 + 層 + 底 + 板 · đan + tằng + để + bản nghĩa thành phần: đan + tằng + để + bản Nghĩa EngCihui unichassis