單層設備 dān céng shè bèi · đan tằng thiết bị Hán Việt: đan tằng thiết bị · Pinyin: dān céng shè bèi Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 層 (tằng) + 設 (thiết) + 備 (bị)Pinyindān céng shè bèiHán Việtđan tằng thiết bịCấu tạo單 + 層 + 設 + 備 · đan + tằng + thiết + bị nghĩa thành phần: đan + tằng + thiết + bị