單峰駱駝
đan phong lạc đà
Hán Việt: đan phong lạc đà · Pinyin: dān fēng luò tuó
Tổng quan
(động vật học) lạc đà một bướu
Nghĩa
Việt
- Cihui (động vật học) lạc đà một bướu
- Cihui Lạc đà một bướu.☸
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 動物名。哺乳綱偶蹄目駱駝科。只有一個背峰。性耐熱耐旱,產於中東地區。
Eng
- Cihui 單峰駱駝 ānfēng luòtuo n. dromedary; single-humped camel M:¹tóu/¹pǐ