單張畫面 dān zhāng huà miàn · đan trương họa diện Hán Việt: đan trương họa diện · Pinyin: dān zhāng huà miàn Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 張 (trương) + 畫 (họa) + 面 (diện)Pinyindān zhāng huà miànHán Việtđan trương họa diệnCấu tạo單 + 張 + 畫 + 面 · đan + trương + họa + diện nghĩa thành phần: đan + trương + họa + diện