單張紙膠印 dān zhāng zhǐ jiāo yìn · đan trương chỉ giao ấn Hán Việt: đan trương chỉ giao ấn · Pinyin: dān zhāng zhǐ jiāo yìn Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 張 (trương) + 紙 (chỉ) + 膠 (giao) + 印 (ấn)Pinyindān zhāng zhǐ jiāo yìnHán Việtđan trương chỉ giao ấnCấu tạo單 + 張 + 紙 + 膠 + 印 · đan + trương + chỉ + giao + ấn nghĩa thành phần: đan + trương + chỉ + giao + ấn