單性生植 dān xìng shēng zhí · đan tính sanh thực Hán Việt: đan tính sanh thực · Pinyin: dān xìng shēng zhí Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 性 (tính) + 生 (sanh) + 植 (thực)Pinyindān xìng shēng zhíHán Việtđan tính sanh thựcCấu tạo單 + 性 + 生 + 植 · đan + tính + sanh + thực nghĩa thành phần: đan + tính + sanh + thực Nghĩa EngCihui autogenetic