單意義性 đan ý nghĩa tính Hán Việt: đan ý nghĩa tính Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 意 (ý) + 義 (nghĩa) + 性 (tính)Hán Việtđan ý nghĩa tínhCấu tạo單 + 意 + 義 + 性 · đan + ý + nghĩa + tính nghĩa thành phần: đan + ý + nghĩa + tính Nghĩa EngCihui 單意義性 ānyìyìxìng n. <lg.> 1. monosemy 2. univocity