單手操作 dān shǒu cāo zuò · đan thủ thao tác Hán Việt: đan thủ thao tác · Pinyin: dān shǒu cāo zuò Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 手 (thủ) + 操 (thao) + 作 (tác)Pinyindān shǒu cāo zuòHán Việtđan thủ thao tácCấu tạo單 + 手 + 操 + 作 · đan + thủ + thao + tác nghĩa thành phần: đan + thủ + thao + tác