單據抬頭 dān jù tái tóu · đan cứ sĩ đầu Hán Việt: đan cứ sĩ đầu · Pinyin: dān jù tái tóu Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 據 (cứ) + 抬 (sĩ) + 頭 (đầu)Pinyindān jù tái tóuHán Việtđan cứ sĩ đầuCấu tạo單 + 據 + 抬 + 頭 · đan + cứ + sĩ + đầu nghĩa thành phần: đan + cứ + sĩ + đầu