单据抬头

dān jù tái tóuđan cứ sĩ đầu

Hán Việt: đan cứ sĩ đầu · Pinyin: dān jù tái tóu

Tổng quan

Cấu tạo: 單 (đan) + 據 (cứ) + 抬 (sĩ) + 頭 (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiêu đề hóa đơn

Đức

  • Handedict Rechnungskopf

Từ liên quan

Gần nghĩa

抬头纹 · 抬头一看 · 抬头挺胸 · 抬头支票 · 抬头见喜 · 抬头人 · 抬頭紋