單數主詞 đan sổ chủ từ Hán Việt: đan sổ chủ từ Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 數 (sổ) + 主 (chủ) + 詞 (từ)Hán Việtđan sổ chủ từCấu tạo單 + 數 + 主 + 詞 · đan + sổ + chủ + từ nghĩa thành phần: đan + sổ + chủ + từ Nghĩa EngCihui 單數主詞 ānshù zhǔcí n. <lg.> singular subject