單斗電鏟 dān dòu diàn chǎn · đan đẩu điện sạn Hán Việt: đan đẩu điện sạn · Pinyin: dān dòu diàn chǎn Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 斗 (đẩu) + 電 (điện) + 鏟 (sạn)Pinyindān dòu diàn chǎnHán Việtđan đẩu điện sạnCấu tạo單 + 斗 + 電 + 鏟 · đan + đẩu + điện + sạn nghĩa thành phần: đan + đẩu + điện + sạn