單斜晶系 dān xié jīng xì · đan tà tinh hệ Hán Việt: đan tà tinh hệ · Pinyin: dān xié jīng xì Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 斜 (tà) + 晶 (tinh) + 系 (hệ)Pinyindān xié jīng xìHán Việtđan tà tinh hệCấu tạo單 + 斜 + 晶 + 系 · đan + tà + tinh + hệ nghĩa thành phần: đan + tà + tinh + hệ