單機作業
đan ki tác nghiệp
Hán Việt: đan ki tác nghiệp · Pinyin: dān jī zuò yè
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種攝影作業方式。以一臺輕便可攜帶型的攝影機單獨作業,架在攝影者肩上,可輕易的變換角度,不同於一般固定位置,或在固定軌道上作業的攝影。
Hán Việt: đan ki tác nghiệp · Pinyin: dān jī zuò yè