單槍獨馬

dān qiāng dú mǎ đan thương độc mã

Hán Việt: đan thương độc mã · Pinyin: dān qiāng dú mǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (đan) + (thương) + (độc) + (mã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻孤身一人或单独行动。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"单枪匹马"。