單椒秀澤

dān jiāo xiù zé đan tiêu tú trạch

Hán Việt: đan tiêu tú trạch · Pinyin: dān jiāo xiù zé

Tổng quan

Cấu tạo: (đan) + (tiêu) + (tú) + (trạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 单椒:孤立的山峰;秀泽:秀丽的水泽。形容山明水秀,风景优美。