單步指令

đan bộ chỉ lệnh

Hán Việt: đan bộ chỉ lệnh

Tổng quan

Cấu tạo: (đan) + (bộ) + (chỉ) + (lệnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 單步指令 ānbù zhǐlìng n. <comp.> single-step instruction