單步調試 đan bộ điều thí Hán Việt: đan bộ điều thí Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 步 (bộ) + 調 (điều) + 試 (thí)Hán Việtđan bộ điều thíCấu tạo單 + 步 + 調 + 試 · đan + bộ + điều + thí nghĩa thành phần: đan + bộ + điều + thí Nghĩa EngCihui stip through