單步負笈 dān bù fù jí · đan bộ phụ cấp Hán Việt: đan bộ phụ cấp · Pinyin: dān bù fù jí Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 步 (bộ) + 負 (phụ) + 笈 (cấp)Pinyindān bù fù jíHán Việtđan bộ phụ cấpCấu tạo單 + 步 + 負 + 笈 · đan + bộ + phụ + cấp nghĩa thành phần: đan + bộ + phụ + cấp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 单步:徒步;笈:书箱。背着书箱,徒步外出求学。形容不怕吃苦,勤奋求学。