單殖亞綱 đan thực á cương Hán Việt: đan thực á cương Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 殖 (thực) + 亞 (á) + 綱 (cương)Hán Việtđan thực á cươngCấu tạo單 + 殖 + 亞 + 綱 · đan + thực + á + cương nghĩa thành phần: đan + thực + á + cương Nghĩa EngCihui Helerocolylea