單浴顯影 đan dục hiển ảnh Hán Việt: đan dục hiển ảnh Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 浴 (dục) + 顯 (hiển) + 影 (ảnh)Hán Việtđan dục hiển ảnhCấu tạo單 + 浴 + 顯 + 影 · đan + dục + hiển + ảnh nghĩa thành phần: đan + dục + hiển + ảnh Nghĩa EngCihui monobath