單特孑立

dān tè jié lì đan đặc kiết lập

Hán Việt: đan đặc kiết lập · Pinyin: dān tè jié lì

Tổng quan

Cấu tạo: (đan) + (đặc) + (kiết) + (lập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 孑立:独立。形容独特超群,才华出众。