單獨保有

đan độc bảo hữu

Hán Việt: đan độc bảo hữu

Tổng quan

tài sản riêng, bất động sản riêng

Cấu tạo: (đan) + (độc) + (bảo) + (hữu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tài sản riêng, bất động sản riêng