單獨機外 dān dú jī wài · đan độc ki ngoại Hán Việt: đan độc ki ngoại · Pinyin: dān dú jī wài Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 獨 (độc) + 機 (ki) + 外 (ngoại)Pinyindān dú jī wàiHán Việtđan độc ki ngoạiCấu tạo單 + 獨 + 機 + 外 · đan + độc + ki + ngoại nghĩa thành phần: đan + độc + ki + ngoại