單獨行爲

đan độc hành vi

Hán Việt: đan độc hành vi

Tổng quan

Cấu tạo: (đan) + (độc) + (hành) + (vi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 單獨行為 āndú xíngwéi n. <law> individual act/action