單獨行爲 đan độc hành vi Hán Việt: đan độc hành vi Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 獨 (độc) + 行 (hành) + 爲 (vi)Hán Việtđan độc hành viCấu tạo單 + 獨 + 行 + 爲 · đan + độc + hành + vi nghĩa thành phần: đan + độc + hành + vi Nghĩa EngCihui 單獨行為 āndú xíngwéi n. <law> individual act/action