單獨行事 đan độc hành sự Hán Việt: đan độc hành sự Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 獨 (độc) + 行 (hành) + 事 (sự)Hán Việtđan độc hành sựCấu tạo單 + 獨 + 行 + 事 · đan + độc + hành + sự nghĩa thành phần: đan + độc + hành + sự Nghĩa EngCihui plough lonely furrow