單獨表演

đan độc biểu diễn

Hán Việt: đan độc biểu diễn

Tổng quan

(âm nhạc) bản nhạc diễn đơn, điệu nhạc diễn đơn; bè diễn đơn, bài đơn ca, lối chơi bài xôlô, (hàng không) chuyến bay một mình, một mình

Cấu tạo: (đan) + (độc) + (biểu) + (diễn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (âm nhạc) bản nhạc diễn đơn, điệu nhạc diễn đơn; bè diễn đơn, bài đơn ca, lối chơi bài xôlô, (hàng không) chuyến bay một mình, một mình