單獨調整 dān dú tiáo zhěng · đan độc điều chỉnh Hán Việt: đan độc điều chỉnh · Pinyin: dān dú tiáo zhěng Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 獨 (độc) + 調 (điều) + 整 (chỉnh)Pinyindān dú tiáo zhěngHán Việtđan độc điều chỉnhCấu tạo單 + 獨 + 調 + 整 · đan + độc + điều + chỉnh nghĩa thành phần: đan + độc + điều + chỉnh