單獨豁免 dān dú huò miǎn · đan độc khoát miễn Hán Việt: đan độc khoát miễn · Pinyin: dān dú huò miǎn Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 獨 (độc) + 豁 (khoát) + 免 (miễn)Pinyindān dú huò miǎnHán Việtđan độc khoát miễnCấu tạo單 + 獨 + 豁 + 免 · đan + độc + khoát + miễn nghĩa thành phần: đan + độc + khoát + miễn