單相組織 đan tương tổ chức Hán Việt: đan tương tổ chức Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 相 (tương) + 組 (tổ) + 織 (chức)Hán Việtđan tương tổ chứcCấu tạo單 + 相 + 組 + 織 · đan + tương + tổ + chức nghĩa thành phần: đan + tương + tổ + chức Nghĩa EngCihui metarals