單相調節 dān xiàng diào jié · đan tương điều tiết Hán Việt: đan tương điều tiết · Pinyin: dān xiàng diào jié Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 相 (tương) + 調 (điều) + 節 (tiết)Pinyindān xiàng diào jiéHán Việtđan tương điều tiếtCấu tạo單 + 相 + 調 + 節 · đan + tương + điều + tiết nghĩa thành phần: đan + tương + điều + tiết