單眼皮兒 đan nhãn bì nhi Hán Việt: đan nhãn bì nhi Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 眼 (nhãn) + 皮 (bì) + 兒 (nhi)Hán Việtđan nhãn bì nhiCấu tạo單 + 眼 + 皮 + 兒 · đan + nhãn + bì + nhi nghĩa thành phần: đan + nhãn + bì + nhi Nghĩa EngCihui 單眼皮兒 ānyǎnpír ►See dānyǎnpí