單磁疇區 dān cí chóu qū · đan từ trù khu Hán Việt: đan từ trù khu · Pinyin: dān cí chóu qū Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 磁 (từ) + 疇 (trù) + 區 (khu)Pinyindān cí chóu qūHán Việtđan từ trù khuCấu tạo單 + 磁 + 疇 + 區 · đan + từ + trù + khu nghĩa thành phần: đan + từ + trù + khu