單稱判斷

dān chēng pàn duàn đan xưng phán đoạn

Hán Việt: đan xưng phán đoạn · Pinyin: dān chēng pàn duàn

Tổng quan

phán đoán có không: đánh giá có không

Cấu tạo: (đan) + (xưng) + (phán) + (đoạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phán đoán có không: đánh giá có không

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 反映某个独一无二的事物具有或不具有某种性质的判断。如雷锋是共产主义战士”、地球不是恒星”。