單穿孔器 đan xuyên khổng khí Hán Việt: đan xuyên khổng khí Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 穿 (xuyên) + 孔 (khổng) + 器 (khí)Hán Việtđan xuyên khổng khíCấu tạo單 + 穿 + 孔 + 器 · đan + xuyên + khổng + khí nghĩa thành phần: đan + xuyên + khổng + khí Nghĩa EngCihui unipunch