單純樂音 đan thuần nhạc âm Hán Việt: đan thuần nhạc âm Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 純 (thuần) + 樂 (nhạc) + 音 (âm)Hán Việtđan thuần nhạc âmCấu tạo單 + 純 + 樂 + 音 · đan + thuần + nhạc + âm nghĩa thành phần: đan + thuần + nhạc + âm Nghĩa EngCihui 單純樂音 ānchún yuèyīn n. <lg.> simple sound