單純形法 dān chún xíng fǎ · đan thuần hình pháp Hán Việt: đan thuần hình pháp · Pinyin: dān chún xíng fǎ Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 純 (thuần) + 形 (hình) + 法 (pháp)Pinyindān chún xíng fǎHán Việtđan thuần hình phápCấu tạo單 + 純 + 形 + 法 · đan + thuần + hình + pháp nghĩa thành phần: đan + thuần + hình + pháp