單純皰疹

dān chún pào zhěn đan thuần pháo chẩn

Hán Việt: đan thuần pháo chẩn · Pinyin: dān chún pào zhěn

Tổng quan

bệnh herpes simplex (y học)

Cấu tạo: (đan) + (thuần) + (pháo) + (chẩn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bệnh herpes simplex (y học)

Eng

  • CC-CEDICT herpes simplex (med.)
  • Cihui herpes simplex (med.)