單線圈的 đan tuyến quyển đích Hán Việt: đan tuyến quyển đích Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 線 (tuyến) + 圈 (quyển) + 的 (đích)Hán Việtđan tuyến quyển đíchCấu tạo單 + 線 + 圈 + 的 · đan + tuyến + quyển + đích nghĩa thành phần: đan + tuyến + quyển + đích Nghĩa EngCihui monocoil