單翼平鏟 đan dực bình sạn Hán Việt: đan dực bình sạn Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 翼 (dực) + 平 (bình) + 鏟 (sạn)Hán Việtđan dực bình sạnCấu tạo單 + 翼 + 平 + 鏟 · đan + dực + bình + sạn nghĩa thành phần: đan + dực + bình + sạn Nghĩa EngCihui halfsweeps