單耦合器 đan ngẫu hợp khí Hán Việt: đan ngẫu hợp khí Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 耦 (ngẫu) + 合 (hợp) + 器 (khí)Hán Việtđan ngẫu hợp khíCấu tạo單 + 耦 + 合 + 器 · đan + ngẫu + hợp + khí nghĩa thành phần: đan + ngẫu + hợp + khí Nghĩa EngCihui unicoupler