單聯生產 dān lián shēng chǎn · đan liên sanh sản Hán Việt: đan liên sanh sản · Pinyin: dān lián shēng chǎn Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 聯 (liên) + 生 (sanh) + 產 (sản)Pinyindān lián shēng chǎnHán Việtđan liên sanh sảnCấu tạo單 + 聯 + 生 + 產 · đan + liên + sanh + sản nghĩa thành phần: đan + liên + sanh + sản