單聚焦的 đan tụ tiêu đích Hán Việt: đan tụ tiêu đích Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 聚 (tụ) + 焦 (tiêu) + 的 (đích)Hán Việtđan tụ tiêu đíchCấu tạo單 + 聚 + 焦 + 的 · đan + tụ + tiêu + đích nghĩa thành phần: đan + tụ + tiêu + đích Nghĩa EngCihui monofocal