單股條子 dān gǔ tiáo zǐ · đan cổ điều tử Hán Việt: đan cổ điều tử · Pinyin: dān gǔ tiáo zǐ Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 股 (cổ) + 條 (điều) + 子 (tử)Pinyindān gǔ tiáo zǐHán Việtđan cổ điều tửCấu tạo單 + 股 + 條 + 子 · đan + cổ + điều + tử nghĩa thành phần: đan + cổ + điều + tử